João Gabriel Martins Peglow
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Gabriel Martins Peglow |
| Ngày sinh | 07/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | DC United |
| Số áo | 7 |
| Giá trị chuyển nhượng | 600,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừRadomiak Radom | ĐếnDC United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày19/03/2024 | TừInternacional | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừSport Recife | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừInternacional | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừDnipro-1 | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừInternacional | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAtlético GO | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừInternacional | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPorto II | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừInternacional | ĐếnPorto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừInternacional U20 | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | DC United | Giải nhà nghề Mỹ | - | 1 | 3 | - | 4 |
| 2025 | DC United | Giải nhà nghề Mỹ | - | 3 | 3 | - | 3 |
| 2025 | DC United | Cúp Mỹ Mở Rộng | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radomiak Radom | Cúp Ba Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | 23 | - | - | - | - |