Joao Luis Ortiz Perez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joao Luis Ortiz Perez |
| Ngày sinh | 10/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cienciano |
| Số áo | 80 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2025 | TừDeportivo Municipal | ĐếnCienciano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2024 | TừTBC | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừUTC Cajamarca | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCarlos Mannucci | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừMelipilla | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừSport Boys | ĐếnMelipilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCusco FC | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCuricó Unido | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừUniversidad Chile | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừUnión La Calera | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2017 | TừUniversidad Chile | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừDeportivo Municipal | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừUniversidad Chile | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừLa Serena | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừUniversidad Chile | ĐếnLa Serena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUnión La Calera | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPalestino | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừUnión La Calera | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Binacional | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Cienciano | VĐQG Peru | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Cienciano | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cienciano | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Municipal | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | UTC Cajamarca | VĐQG Peru | 15 | - | - | - | - |