João Paulo da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Paulo da Silva |
| Ngày sinh | 22/02/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ypiranga Erechim |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừInter de Limeira | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừLondrina | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2021 | TừFigueirense | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừJuventude | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2019 | TừSão Bento | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừLondrina | ĐếnSão Bento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2018 | TừCoritiba | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừAthletico PR | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2012 | TừAvaí | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng475,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừPonte Preta | ĐếnAvaí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2011 | TừAvaí | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2011 | TừAlbirex Niigata | ĐếnAvaí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2010 | TừAvaí | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừParaná | ĐếnAvaí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừAvaí | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Ypiranga Erechim | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Londrina | Hạng Nhất Brazil | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Londrina | Copa do Brasil | 5 | - | - | - | - |