João Paulo da Silva Araujo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Paulo da Silva Araujo |
| Ngày sinh | 02/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kairat |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2021 | TừOrdabasy | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừLudogorets | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừOrdabasy | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2019 | TừLudogorets | ĐếnOrdabasy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBotev Plovdiv | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2018 | TừLudogorets | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừBotev Plovdiv | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừFerroviária | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừABC | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/11/2015 | TừBotafogo PB | ĐếnABC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/05/2015 | TừABC | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừIncheon United | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừGwangju | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừDaejeon Citizen | ĐếnGwangju | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừGwangju | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừABC | ĐếnGwangju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừGwangju | ĐếnABC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừABC | ĐếnGwangju | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2008 | TừBotafogo PB | ĐếnABC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2008 | TừABC | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Kairat | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kairat | C1 Châu Âu | 25 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kairat | Europa Conference League | 25 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kairat | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Ordabasy | Europa League | 37 | - | - | - | - |