João Paulo Purcino de Almeida

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Paulo Purcino de Almeida |
| Ngày sinh | 20/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rio Branco ES |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2024 | TừAnapolina | ĐếnRio Branco ES | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừBrasiliense | ĐếnAnapolina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2023 | TừPouso Alegre | ĐếnBrasiliense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnPouso Alegre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừTombense | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừConfiança | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2021 | TừTombense | ĐếnConfiança | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/06/2019 | TừCRB | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTombense | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2018 | TừAvaí | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/05/2016 | TừTombense | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2016 | TừBahia | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2015 | TừTombense | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2015 | TừPonte Preta | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2014 | TừTombense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2014 | TừIcasa | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2013 | TừTombense | ĐếnIcasa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừNáutico | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừTombense | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2012 | TừCriciúma | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừTombense | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừFluminense | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2011 | TừPonte Preta | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừFluminense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừFigueirense | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừFluminense | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừFluminense U20 | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rio Branco ES | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Brasiliense | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Brasiliense | Brasiliense Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Pouso Alegre | Mineiro 1 Brasil | 6 | - | - | - | - |
| 2022 | Pouso Alegre | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Paysandu | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |