João Pedro Reis Amaral

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Pedro Reis Amaral |
| Ngày sinh | 07/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Serik Belediyespor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2025 | TừCSM Iaşi | ĐếnSerik Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2025 | TừTBC | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2025 | TừAl Batin | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừKocaelispor | ĐếnAl Batin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừKocaelispor | ĐếnAl Batin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừLech Poznań | ĐếnKocaelispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPaços de Ferreira | ĐếnLech Poznań | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừLech Poznań | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừBenfica | ĐếnLech Poznań | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừVitória FC | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừBenfica | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừVitória FC | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Batin | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Batin | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSM Iaşi | VĐQG Romania | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | CSM Iaşi | Cúp Quốc Gia Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kocaelispor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 41 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lech Poznań | VĐQG Ba Lan | 24 | - | - | - | - |