João Sabino Mendes Neto Saraiva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Sabino Mendes Neto Saraiva |
| Ngày sinh | 21/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kayserispor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừVitória SC | ĐếnKayserispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừChaves | ĐếnVitória SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừTondela | ĐếnChaves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừEstoril | ĐếnTondela | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừTondela | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAcadémica | ĐếnTondela | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừTondela | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừUD Oliveirense | ĐếnTondela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTondela | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừUD Oliveirense | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừOperário | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừGondomar | ĐếnGouveia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Vitória SC | Europa Conference League | - | 3 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Vitória SC | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vitória SC | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 4 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Vitória SC | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vitória SC | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vitória SC | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 17 | - | - | - | - |