João Victor da Vitória Fernandes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Victor da Vitória Fernandes |
| Ngày sinh | 09/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shimizu S-Pulse, Atlético Mineiro |
| Hợp đồng | 20/01/2025 - |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừCerezo Osaka | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừJuventude | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2020 | TừNovorizontino | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừAtlético Mineiro | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVila Nova | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừAtlético Mineiro | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừChapecoense | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừAmérica Mineiro | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2017 | TừFerroviária | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnFerroviária | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shimizu S-Pulse | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | VĐQG Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | Giao Hữu CLB | 27 | - | - | - | - |