Joaquín Azzem Vergés Collazo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joaquín Azzem Vergés Collazo |
| Ngày sinh | 01/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Estelí, Tacuarembó |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2026 | TừMushuc Runa | ĐếnReal Estelí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/06/2025 | TừLibertad | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2025 | TừPouso Alegre | ĐếnLibertad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừMushuc Runa | ĐếnPouso Alegre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2024 | TừGualaceo | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | Từ9 de Octubre | ĐếnGualaceo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2022 | TừGualaceo | Đến9 de Octubre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừAtletico Marte | ĐếnGualaceo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừÁguila | ĐếnTacuarembó | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừTacuarembó | ĐếnÁguila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừRentistas | ĐếnTacuarembó | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2017 | TừWanderers | ĐếnRentistas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừTacuarembó | ĐếnWanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừDefensor Sporting | ĐếnTacuarembó | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Libertad | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Mushuc Runa | VĐQG Ecuador | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Mushuc Runa | Cúp Quốc Gia Ecuador | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Gualaceo | VĐQG Ecuador | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Mushuc Runa | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2023 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | 5 | - | - | - | - |