Joaquín Matías Ardaiz de los Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joaquín Matías Ardaiz de los Santos |
| Ngày sinh | 11/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sarmiento, Argentinos Juniors |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2026 | TừSarmiento | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2025 | TừArgentinos Juniors | ĐếnSarmiento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừWinterthur | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2023 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnWinterthur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFC Schaffhausen | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày28/07/2021 | TừLugano | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừChiasso | ĐếnLugano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnChiasso | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừChiasso | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừFrosinone | ĐếnChiasso | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừChiasso | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Argentinos Juniors | VĐQG Argentina | - | - | - | - | - |
| 2025 | Argentinos Juniors | Copa Argentina | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Argentinos Juniors | VĐQG Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Argentinos Juniors | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Argentinos Juniors | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Şanlıurfaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |