Joaquín Zeballos Machado
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joaquín Zeballos Machado |
| Ngày sinh | 13/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wanderers |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừRiver Plate | ĐếnWanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừMontevideo City Torque | ĐếnRiver Plate | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừSantiago Wanderers | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừMontevideo City Torque | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừMontevideo City Torque | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừGirona | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBarcelona II | ĐếnGirona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừGirona | ĐếnBarcelona II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2020 | TừTBC | ĐếnGirona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2018 | TừHuracán | ĐếnJuventud | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2017 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnHuracán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wanderers | VĐQG Uruguay | - | 2 | - | - | 2 |
| 2025 | Wanderers | VĐQG Uruguay | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Wanderers | Copa Sudamericana | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Montevideo City Torque | Hạng Hai Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | River Plate | VĐQG Uruguay | 39 | - | - | - | - |
| 2023 | Montevideo City Torque | Cúp Quốc Gia Uruguay | 24 | - | - | - | - |