Joe Lumley
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joe Lumley |
| Ngày sinh | 15/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sheffield Wednesday, Bristol City |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/10/2025 | TừBristol City | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSouthampton | ĐếnBristol City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2023 | TừMiddlesbrough | ĐếnSouthampton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừReading | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMiddlesbrough | ĐếnReading | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừQueens Park Rangers | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/12/2020 | TừDoncaster Rovers | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2020 | TừQueens Park Rangers | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/11/2020 | TừGillingham | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2020 | TừQueens Park Rangers | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2018 | TừBlackpool | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừQueens Park Rangers | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừBristol Rovers | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừQueens Park Rangers | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/11/2015 | TừStevenage | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2015 | TừQueens Park Rangers | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2014 | TừMorecambe | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/11/2014 | TừQueens Park Rangers | ĐếnMorecambe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2014 | TừAccrington Stanley | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2014 | TừQueens Park Rangers | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2014 | TừBishop's Stortford | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2014 | TừQueens Park Rangers | ĐếnBishop's Stortford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừQueens Park Rangers U18 | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Southampton | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Southampton U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Southampton | FA Cup Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Southampton U21 | Premier League Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Southampton U21 | Premier League International Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Southampton | Cúp Liên Đoàn Anh | 13 | - | - | - | - |