Joe Quigley
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joe Quigley |
| Ngày sinh | 10/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bristol Rovers |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừOldham Athletic | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừForest Green Rovers | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừChesterfield | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừYeovil Town | ĐếnChesterfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2020 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnYeovil Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2020 | TừBillericay Town | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2020 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnBillericay Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừBromley | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnBromley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừBromley | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2019 | TừEastbourne Borough | ĐếnBromley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBromley | ĐếnEastbourne Borough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2018 | TừMaidstone United | ĐếnBromley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2018 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnMaidstone United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừBoreham Wood | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừNewport County | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2017 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừGillingham | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừWoking | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2015 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2015 | TừWrexham | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2015 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnWrexham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2015 | TừTorquay United | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2015 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAFC Bournemouth U18 | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chesterfield | Hạng Ba Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Forest Green Rovers | FA Cup Anh | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Forest Green Rovers | FA Trophy Anh | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | EFL Trophy Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | Cúp Liên Đoàn Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chesterfield | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | 1 |