Joël Abu Hanna
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joël Abu Hanna |
| Ngày sinh | 22/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Levadiakos, Maccabi Netanya |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừLevadiakos | ĐếnOsnabrück | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnLevadiakos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLegia Warszawa | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLechia Gdańsk | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2022 | TừLegia Warszawa | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừZorya Luhansk | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừMagdeburg | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFortuna Köln | ĐếnMagdeburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừMagdeburg | ĐếnFortuna Köln | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừKaiserslautern | ĐếnMagdeburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBayer Leverkusen U19 | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Levadiakos | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Levadiakos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lechia Gdańsk | Europa Conference League | 97 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | 23 | - | - | - | - |