Joel Nathaniel Campbell Samuels
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joel Nathaniel Campbell Samuels |
| Ngày sinh | 26/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alajuelense, Costa Rica |
| Hợp đồng | 01/07/2023 - 17/07/2024 |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2025 | TừAtlético GO | ĐếnAlajuelense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừAlajuelense | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLeón | ĐếnAlajuelense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMonterrey | ĐếnLeón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừLeón | ĐếnMonterrey | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừFrosinone | ĐếnLeón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừLeón | ĐếnFrosinone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừFrosinone | ĐếnLeón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừArsenal | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừReal Betis | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừArsenal | ĐếnReal Betis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSporting CP | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2016 | TừArsenal | ĐếnSporting CP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừVillarreal | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2015 | TừArsenal | ĐếnVillarreal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2013 | TừArsenal | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừReal Betis | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2012 | TừArsenal | ĐếnReal Betis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừLorient | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2011 | TừArsenal | ĐếnLorient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2011 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnArsenal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày12/08/2011 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnArsenal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừPuntarenas | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừPuntarenas | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnPuntarenas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnPuntarenas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Costa Rica | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2026 | Costa Rica | Vòng Loại WC CONCACAF | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Costa Rica | Cúp Vàng Concacaf | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Alajuelense | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alajuelense | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Costa Rica | CONCACAF Nations League | 12 | - | - | - | - |