Joey Gibbs
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joey Gibbs |
| Ngày sinh | 13/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mt Druitt Town |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/12/2024 | TừBlacktown City | ĐếnMt Druitt Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2023 | TừStjarnan | ĐếnBlacktown City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2023 | TừKeflavík | ĐếnStjarnan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2020 | TừBlacktown City | ĐếnKeflavík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừWofoo Tai Po | ĐếnBlacktown City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừNewcastle Jets | ĐếnWofoo Tai Po | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừWestern Sydney Wanderers | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2012 | TừMarconi Stallions | ĐếnWestern Sydney Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSydney II | ĐếnMarconi Stallions | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2011 | TừManly United | ĐếnSydney II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừOC Charleroi | ĐếnManly United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừManly United | ĐếnOC Charleroi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSydney II | ĐếnManly United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừManly United | ĐếnSydney II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Blacktown City | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Blacktown City | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Blacktown City | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Stjarnan | VĐQG Iceland | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Stjarnan | Cúp Quốc Gia Iceland | 23 | - | - | - | - |
| 2022 | Keflavík | VĐQG Iceland | 23 | - | - | - | - |