Joey Sleegers
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joey Sleegers |
| Ngày sinh | 20/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Terrassa |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừFC Eindhoven | ĐếnTerrassa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừADO Den Haag | ĐếnFC Eindhoven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừFC Eindhoven | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừTrenčín | ĐếnFC Eindhoven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừNEC Nijmegen | ĐếnTrenčín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVVV-Venlo | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừNEC Nijmegen | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừFeyenoord | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừFC Eindhoven | ĐếnFeyenoord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừFeyenoord | ĐếnFC Eindhoven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFeyenoord U19 | ĐếnFeyenoord | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Eindhoven | Hạng Nhất Hà Lan | - | 3 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | FC Eindhoven | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Eindhoven | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Eindhoven | Hạng Nhất Hà Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Eindhoven | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Eindhoven | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |