Joffre Andrés Escobar Moyano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joffre Andrés Escobar Moyano |
| Ngày sinh | 24/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Universidad, Deportivo Cuenca |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừMacará | ĐếnAlianza Universidad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừUniversidad Católica | ĐếnMacará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừDeportivo Pasto | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừHuachipato | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSporting Cristal | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừHuachipato | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừUniversidad San Martín | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2022 | TừHuachipato | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừIndependiente del Valle | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2021 | TừHuachipato | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừUniversidad San Martín | ĐếnHuachipato | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừGualaceo | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2016 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnGualaceo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừGualaceo | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2015 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnGualaceo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Xelajú | VĐQG Guatemala | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Alianza Universidad | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Macará | VĐQG Ecuador | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Macará | Cúp Quốc Gia Ecuador | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Universidad | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Universidad Católica | VĐQG Ecuador | 27 | - | - | - | - |