Johan Orlano Moreno Vivas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Johan Orlano Moreno Vivas |
| Ngày sinh | 10/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Estudiantes Mérida |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừPortuguesa | ĐếnEstudiantes Mérida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2023 | TừUreña | ĐếnPortuguesa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2023 | TừDeportivo Lara | ĐếnUreña | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừMetropolitanos | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừÑublense | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừCaracas | ĐếnÑublense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAtlético Venezuela | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAntofagasta | ĐếnAtlético Venezuela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCarabobo | ĐếnAntofagasta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAntofagasta | ĐếnCarabobo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnAntofagasta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2016 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnAntofagasta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừYaracuyanos | ĐếnZamora Fútbol Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừAtlético El Vigía | ĐếnYaracuyanos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừYaracuyanos | ĐếnAtlético El Vigía | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | - | 3 | 3 | - | 2 |
| 2025 | Estudiantes Mérida | VĐQG Venezuela | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Portuguesa | Copa Libertadores | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Deportivo Lara | VĐQG Venezuela | 11 | - | - | - | - |