John Alvbåge

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | John Alvbåge |
| Ngày sinh | 10/08/1982 (44 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Akropolis |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/04/2021 | TừTBC | ĐếnAkropolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừSirius | ĐếnLindome | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2019 | TừOmonia Nicosia | ĐếnSirius | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2019 | TừNea Salamis | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừOmonia Nicosia | ĐếnNea Salamis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừIFK Göteborg | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừStabæk | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừIFK Göteborg | ĐếnStabæk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2017 | TừMinnesota United | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừIFK Göteborg | ĐếnMinnesota United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừÖrebro | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừViborg FF | ĐếnÖrebro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2005 | TừIFK Göteborg | ĐếnViborg FF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2005 | TừÖrebro | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2003 | TừVastra Frolunda | ĐếnÖrebro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2000 | TừTorslanda | ĐếnVastra Frolunda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Akropolis | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2021 | Akropolis | Hạng Hai Thuỵ Điển | 22 | - | - | - | - |