John Berner
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | John Berner |
| Ngày sinh | 14/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charleston Battery |
| Số áo | 88 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/02/2026 | TừHartford Athletic | ĐếnCharleston Battery | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2025 | TừTBC | ĐếnTulsa Roughnecks | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừHuntsville City | ĐếnAtlanta United II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừMemphis 901 | ĐếnHuntsville City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2021 | TừTBC | ĐếnMemphis 901 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừColorado Rapids | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừPhoenix Rising | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2017 | TừColorado Rapids | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừCharlotte Independence | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2016 | TừColorado Rapids | ĐếnCharlotte Independence | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừCharlotte Independence | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2015 | TừColorado Rapids | ĐếnCharlotte Independence | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Charleston Battery | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Tulsa Roughnecks | Cúp Mỹ Mở Rộng | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlanta United II | MLS Next Pro Mỹ | 88 | - | - | - | - |
| 2023 | Huntsville City | MLS Next Pro Mỹ | 1 | - | - | - | - |
| 2022 | Memphis 901 | USL Championship Mỹ | 13 | - | - | - | - |
| 2022 | Memphis 901 | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |