John Higashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | John Higashi |
| Ngày sinh | 02/05/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ventforet Kofu |
| Số áo | 35 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừNagoya Grampus | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừRyūkyū | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừNagoya Grampus | ĐếnRyūkyū | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừSagamihara | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừNagoya Grampus | ĐếnSagamihara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2023 | TừMito Hollyhock | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2023 | TừNagoya Grampus | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTochigi | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừNagoya Grampus | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 97 | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | 97 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 35 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 35 | - | - | - | - |