John Iredale
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | John Iredale |
| Ngày sinh | 01/08/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seoul E., Australia |
| Hợp đồng | 17/01/2025 - |
| Số áo | 26 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừAalborg BK | ĐếnSeoul E. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừWehen Wiesbaden | ĐếnAalborg BK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừPaderborn | ĐếnWehen Wiesbaden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừWehen Wiesbaden | ĐếnPaderborn | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừPaderborn | ĐếnWehen Wiesbaden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Seoul E. | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Seoul E. | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Seoul E. | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 5 | 2 | - | 1 |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aalborg BK | Landspokal Cup Đan Mạch | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aalborg BK | VĐQG Đan Mạch | 19 | - | - | - | - |