John Jairo Ruiz Barrantes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | John Jairo Ruiz Barrantes |
| Ngày sinh | 10/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guadalupe |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừGuadalupe | ĐếnMunicipal Liberia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừHerediano | ĐếnGuadalupe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHerediano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừHerediano | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnHerediano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừAl-Fayha | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừLOSC Lille | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừKV Oostende | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLOSC Lille | ĐếnKV Oostende | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2012 | TừLOSC Lille | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2012 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Herediano | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Herediano | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Herediano | Cúp Quốc Gia Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024 | Herediano | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024 | Herediano | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Herediano | VĐQG Costa Rica | 94 | - | - | - | - |