John McCarthy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | John McCarthy |
| Ngày sinh | 04/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | New York RB |
| Giá trị chuyển nhượng | 128,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừLA Galaxy | ĐếnNew York RB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng128,000 € |
| Ngày05/01/2024 | TừLos Angeles FC | ĐếnLA Galaxy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừInter Miami | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/12/2019 | TừTampa Bay Rowdies | ĐếnInter Miami | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừPhiladelphia Union | ĐếnTampa Bay Rowdies | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừPhiladelphia Union II | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2018 | TừPhiladelphia Union | ĐếnPhiladelphia Union II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừPhiladelphia Union II | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/04/2017 | TừPhiladelphia Union | ĐếnPhiladelphia Union II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừPhiladelphia Union II | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2016 | TừPhiladelphia Union | ĐếnPhiladelphia Union II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2015 | TừRochester Rhinos | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | New York RB | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | LA Galaxy | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | New York RB | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | LA Galaxy | Leagues Cup | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | LA Galaxy | C1 Bắc Trung Mỹ | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | LA Galaxy | Giải nhà nghề Mỹ | 77 | - | - | - | - |