John Stiven Mendoza Valencia

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | John Stiven Mendoza Valencia |
| Ngày sinh | 27/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Athletico PR |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừLeón | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừAdana Demirspor | ĐếnLeón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2024 | TừSantos | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCeará | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2021 | TừAmiens SC | ĐếnCeará | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày17/01/2018 | TừCorinthians | ĐếnAmiens SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừBahia | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2017 | TừCorinthians | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừNew York City | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2016 | TừCorinthians | ĐếnNew York City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừChennaiyin | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừCorinthians | ĐếnChennaiyin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừChennaiyin | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2014 | TừTBC | ĐếnChennaiyin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2013 | TừEnvigado | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnEnvigado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừEnvigado | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừAmérica de Cali | ĐếnEnvigado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừEnvigado | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Athletico PR | VĐQG Brazil | - | 5 | - | - | - |
| 2025 | León | Leagues Cup | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | León | FIFA Club World Cup | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | León | VĐQG Mexico | - | 9 | 2 | 1 | 5 |
| 2024 | León | Leagues Cup | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |