John William Narváez Arroyo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | John William Narváez Arroyo |
| Ngày sinh | 12/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ADT, Fénix |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2024 | TừGuayaquil City | ĐếnADT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừCarlos Mannucci | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừDeportes Tolima | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừMacará | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừMelgar | ĐếnMacará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2018 | TừLDU Quito | ĐếnMelgar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừEmelec | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2014 | TừFénix | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừEmelec | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2013 | TừFénix | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2013 | TừEl Nacional | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừFénix | ĐếnEl Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2012 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnFénix | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ADT | VĐQG Peru | - | - | 2 | - | 6 |
| 2025 | ADT | VĐQG Peru | - | - | 1 | 1 | 6 |
| 2025 | ADT | Copa Sudamericana | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | ADT | Copa Sudamericana | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | ADT | VĐQG Peru | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Guayaquil City | VĐQG Ecuador | 3 | - | - | - | - |