Johnath Marlone Azevedo da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Johnath Marlone Azevedo da Silva |
| Ngày sinh | 02/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ypiranga Erechim, Cruzeiro, Chapecoense |
| Hợp đồng | 10/03/2025 - |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/03/2025 | TừTBC | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừVila Nova | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2022 | TừTBC | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừTBC | ĐếnBrusque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2020 | TừCorinthians | ĐếnSuwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGoiás | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừCorinthians | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSport Recife | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừCorinthians | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2017 | TừCorinthians | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2013 | TừVasco da Gama | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2013 | TừVasco da Gama U20 | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Ypiranga Erechim | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Catarinense 1 Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Vila Nova | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |