Joider Micolta Piedahita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joider Micolta Piedahita |
| Ngày sinh | 13/07/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | La Equidad, América de Cali |
| Hợp đồng | 01/01/2022 - 31/12/2025 |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừLa Equidad | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừAmérica de Cali | ĐếnLa Equidad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAmérica de Cali | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừAmérica de Cali | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | América de Cali | VĐQG Colombia | - | 1 | - | 1 | - |
| 2025 | América de Cali | Copa Sudamericana | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | América de Cali | VĐQG Colombia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | América de Cali | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | Cúp Quốc Gia Colombia | 30 | - | - | - | - |