Jojo Wollacott
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jojo Wollacott |
| Ngày sinh | 08/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crawley Town, Ghana |
| Hợp đồng | 18/07/2024 - 30/06/2026 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2024 | TừHibernian | ĐếnCrawley Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCharlton Athletic | ĐếnHibernian | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSwindon Town | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBristol City | ĐếnSwindon Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2021 | TừSwindon Town | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2021 | TừBristol City | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừForest Green Rovers | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừBristol City | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2019 | TừGloucester City | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/11/2018 | TừBristol City | ĐếnGloucester City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2018 | TừTruro City | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừBristol City | ĐếnTruro City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2018 | TừTruro City | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2018 | TừBristol City | ĐếnTruro City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừWoking | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2017 | TừBristol City | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/10/2017 | TừBath City | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2017 | TừBristol City | ĐếnBath City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBristol City U21 | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừWeymouth | ĐếnBristol City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2015 | TừBristol City U21 | ĐếnWeymouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBristol City U18 | ĐếnBristol City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ghana | Giao Hữu Quốc Tế | 16 | - | - | - | - |
| 2026 | Ghana | Vòng Loại WC Châu Phi | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crawley Town | FA Cup Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crawley Town | Hạng Hai Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crawley Town | EFL Trophy Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crawley Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 1 | - | - | - | - |