Jon Bakero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jon Bakero |
| Ngày sinh | 05/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charlotte Independence |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2025 | TừMemphis 901 | ĐếnCharlotte Independence | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừLleida Esportiu | ĐếnMemphis 901 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừTBC | ĐếnLleida Esportiu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPontevedra | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừSlavia Sofia | ĐếnPontevedra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừPhoenix Rising | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừToronto | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừPhoenix Rising | ĐếnToronto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2019 | TừToronto | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừToronto II | ĐếnToronto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừToronto | ĐếnToronto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừChicago Fire | ĐếnToronto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừTulsa Roughnecks | ĐếnChicago Fire | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2018 | TừChicago Fire | ĐếnTulsa Roughnecks | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Charlotte Independence | USL League One Mỹ | - | 2 | 3 | - | - |
| 2025 | Charlotte Independence | USL League One Mỹ | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Charlotte Independence | Cúp Mỹ Mở Rộng | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Memphis 901 | USL Championship Mỹ | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Memphis 901 | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slavia Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 7 | - | - | - | - |