Jon Miquel Toral Harper
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jon Miquel Toral Harper |
| Ngày sinh | 05/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persik Kediri |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừMumbai City | ĐếnPersik Kediri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừOFI | ĐếnMumbai City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừBirmingham City | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừHull City | ĐếnBirmingham City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2017 | TừArsenal U21 | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,300,000 € |
| Ngày31/05/2017 | TừRangers | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừArsenal U21 | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừGranada | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2016 | TừArsenal U21 | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừBirmingham City | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừArsenal U21 | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừBrentford | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2014 | TừArsenal U21 | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBarcelona U19 | ĐếnArsenal U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persik Kediri | VĐQG Indonesia | - | 3 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Mumbai City | VĐQG Ấn Độ | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFI | VĐQG Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | OFI | VĐQG Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |