Jon Nouble
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jon Nouble |
| Ngày sinh | 19/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shenzhen Juniors FC |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/02/2026 | TừTBC | ĐếnLivingston | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2025 | TừWuxi Wugou | ĐếnShenzhen Juniors FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/06/2024 | TừLivingston | ĐếnWuxi Wugou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừArbroath | ĐếnLivingston | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừLivingston | ĐếnArbroath | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừAldershot Town | ĐếnLivingston | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừTBC | ĐếnBishop's Stortford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/12/2014 | TừSt Albans City | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/11/2014 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnSt Albans City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/11/2014 | TừWelling United | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2014 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnWelling United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shenzhen Juniors FC | Cúp FA Trung Quốc | 38 | - | - | - | - |
| 2025 | Shenzhen Juniors FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 2 | - | - | - |
| 2024 | Wuxi Wugou | Cúp FA Trung Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Wuxi Wugou | Hạng Nhất Trung Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | Cúp Quốc Gia Scotland | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | VĐQG Scotland | 19 | - | - | - | - |