Jonah Ananias Paul Ayunga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonah Ananias Paul Ayunga |
| Ngày sinh | 24/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St. Mirren, Kenya |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừMorecambe | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừBristol Rovers | ĐếnMorecambe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2020 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSutton United | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2018 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnSutton United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2018 | TừSutton United | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừBrighton U21 | ĐếnSutton United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừPoole Town | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBrighton U21 | ĐếnPoole Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừGalway United | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừBrighton U21 | ĐếnGalway United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2017 | TừSligo Rovers | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừBrighton U21 | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừDorchester Town | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kenya | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kenya | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Mirren | Europa Conference League | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | St. Mirren | Cúp Quốc Gia Scotland | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Mirren | VĐQG Scotland | - | 4 | 4 | - | 3 |
| 2024 | Kenya | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |