Jonás Ramalho Chimeno

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonás Ramalho Chimeno |
| Ngày sinh | 10/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OC Charleroi, Al Ahli, Angola |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2023 | TừOhod | ĐếnAl Ahli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừMálaga | ĐếnOhod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừOsasuna | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừGirona | ĐếnOsasuna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừOsasuna | ĐếnGirona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừGirona | ĐếnOsasuna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAthletic Club II | ĐếnGirona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAthletic Club | ĐếnAthletic Club II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGirona | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2014 | TừAthletic Club | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừGirona | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2013 | TừAthletic Club | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAthletic Club II | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Angola | Vòng Loại WC Châu Phi | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Angola | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Ahli | VĐQG Bahrain | - | - | - | - | - |
| 2023 | Angola | Cosafa Cup | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Málaga | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Málaga | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 22 | - | - | - | - |