Jonata de Oliveira Bastos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonata de Oliveira Bastos |
| Ngày sinh | 26/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tarxien Rainbows |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừÁguia de Marabá | ĐếnTarxien Rainbows | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừSliema Wanderers | ĐếnÁguia de Marabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2024 | TừLife Sihanoukville | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2023 | TừUD Oliveirense | ĐếnLife Sihanoukville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừVila Nova | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừAlverca | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừEstoril | ĐếnAlverca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừEstoril U23 | ĐếnEstoril | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừEstoril | ĐếnEstoril U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừCRB | ĐếnEstoril | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng75,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừCruzeiro U20 | ĐếnCRB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2017 | TừCRB | ĐếnCruzeiro U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Águia de Marabá | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sliema Wanderers | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2023 | Visakha | VĐQG Campuchia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | UD Oliveirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 97 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | UD Oliveirense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 97 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Alverca | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |