Jonatan Braut Brunes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonatan Braut Brunes |
| Ngày sinh | 07/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Raków Częstochowa |
| Số áo | 18 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừOH Leuven | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừRaków Częstochowa | ĐếnOH Leuven | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừOH Leuven | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2023 | TừStrømsgodset | ĐếnOH Leuven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2022 | TừLillestrøm | ĐếnStrømsgodset | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2022 | TừStart | ĐếnLillestrøm | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừLillestrøm | ĐếnStart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừFlorø | ĐếnLillestrøm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừLillestrøm | ĐếnFlorø | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừFlorø | ĐếnLillestrøm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừBryne | ĐếnFlorø | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừSola | ĐếnBryne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2019 | TừBryne | ĐếnSola | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Raków Częstochowa | VĐQG Ba Lan | - | 16 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Raków Częstochowa | VĐQG Ba Lan | - | 12 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Raków Częstochowa | Cúp Ba Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OH Leuven | VĐQG Bỉ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Raków Częstochowa | C1 Châu Âu | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OH Leuven | Cúp Quốc Gia Bỉ | 9 | - | - | - | - |