Jonathan Bolingi Mpangi Merikani

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Bolingi Mpangi Merikani |
| Ngày sinh | 30/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chonburi FC, Congo DR |
| Hợp đồng | 12/08/2025 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2025 | TừVojvodina | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừBuriram United | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2021 | TừAntwerp | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLausanne Sport | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2021 | TừAntwerp | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừAnkaragücü | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừAntwerp | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừKAS Eupen | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừAntwerp | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừStandard Liège | ĐếnAntwerp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừStandard Liège | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTP Mazembe | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừStandard Liège | ĐếnTP Mazembe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừTP Mazembe | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Congo DR | Vô Địch Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Congo DR | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vojvodina | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vojvodina | VĐQG Serbia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vojvodina | Europa League | 19 | - | - | - | - |