Jonathan Debono

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Debono |
| Ngày sinh | 17/07/1985 (41 Tuổi) |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mgarr, Marsa, Floriana |
| Số áo | 37 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừHibernians | ĐếnMgarr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBalzan | ĐếnHibernians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSirens | ĐếnBalzan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừHibernians | ĐếnSirens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHamrun Spartans | ĐếnHibernians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừGudja United | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừMqabba | ĐếnGudja United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2015 | TừTarxien Rainbows | ĐếnMqabba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMqabba | ĐếnTarxien Rainbows | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2013 | TừMosta | ĐếnMqabba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừMosta | ĐếnFloriana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2012 | TừMarsa | ĐếnMosta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừSt. Andrews | ĐếnMarsa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2004 | TừMqabba | ĐếnSt. Andrews | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2003 | TừBirkirkara | ĐếnMqabba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mgarr | Cúp Challenge Malta | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hibernians | VĐQG Malta | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hibernians | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Balzan | VĐQG Malta | 23 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Hibernians | C1 Châu Âu | 1 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sirens | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |