Jonathan Francisco Lemos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Francisco Lemos |
| Ngày sinh | 25/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Criciúma, XV de Piracicaba |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/04/2023 | TừCSA | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừBahia | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừBotafogo | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2021 | TừCoritiba | ĐếnBotafogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừÁgua Santa | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAtlético GO | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2016 | TừÁgua Santa | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừPonte Preta | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừPortuguesa | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/06/2015 | TừPonte Preta | ĐếnPortuguesa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừÁgua Santa | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừPonte Preta | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2012 | TừBrasiliense | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2012 | TừBrasiliense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo SP | Hạng Nhất Brazil | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Criciúma | Copa do Brasil | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Criciúma | Catarinense 1 Brasil | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | VĐQG Brazil | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | Copa do Brasil | 13 | - | - | - | - |