Jonathan Jesús Bauman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Jesús Bauman |
| Ngày sinh | 30/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlanta, Gimnasia Jujuy, Guillermo Brown |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2025 | TừCoquimbo Unido | ĐếnAtlanta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2024 | TừMushuc Runa | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2024 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừIndependiente del Valle | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừMushuc Runa | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừIndependiente del Valle | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừMushuc Runa | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2020 | TừArema | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2020 | TừKedah | ĐếnArema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừPersib | ĐếnKedah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2016 | TừUnión Sunchales | ĐếnGuillermo Brown | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừInstituto | ĐếnUnión Sunchales | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừSantiago Morning | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừClub Atletico Colón | ĐếnSantiago Morning | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừDeportivo Armenio | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2011 | TừClub Atletico Colón | ĐếnDeportivo Armenio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừPatronato | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừClub Atletico Colón | ĐếnPatronato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ADT | VĐQG Peru | - | 4 | 1 | 1 | 3 |
| 2025 | Atlanta | Primera B Nacional Argentina | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024 | Mushuc Runa | VĐQG Ecuador | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Coquimbo Unido | Copa Sudamericana | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Coquimbo Unido | Cúp Quốc Gia Chile | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Coquimbo Unido | VĐQG Chile | 17 | - | - | - | - |