Jonathan Josué Rubio Toro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Josué Rubio Toro |
| Ngày sinh | 21/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Petro de Luanda |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừAcademico Viseu | ĐếnPetro de Luanda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAcadémica | ĐếnAcademico Viseu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừChaves | ĐếnAcadémica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừHuesca | ĐếnChaves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2020 | TừTondela | ĐếnHuesca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừHuesca | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAcadémica | ĐếnHuesca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừHuesca | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừVarzim | ĐếnHuesca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừHuesca | ĐếnVarzim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2018 | TừGil Vicente | ĐếnHuesca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừArandina | ĐếnGil Vicente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2017 | TừGil Vicente | ĐếnArandina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Petro de Luanda | CAF Champions League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petro de Luanda | VĐQG Angola | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Petro de Luanda | VĐQG Angola | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Petro de Luanda | CAF Champions League | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Petro de Luanda | African Football League | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Academico Viseu | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 8 | - | - | - | - |