Jonathan Leonardo Lacerda Araújo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Leonardo Lacerda Araújo |
| Ngày sinh | 07/02/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Blooming, Juárez |
| Số áo | 43 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/03/2023 | TừWanderers | ĐếnBlooming | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừAlianza Lima | ĐếnWanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2021 | TừSalamanca CF UDS | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừJuárez | ĐếnSalamanca CF UDS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDorados | ĐếnJuárez | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCelaya | ĐếnDorados | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDorados | ĐếnCelaya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSantos Laguna | ĐếnDorados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừDorados | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừSantos Laguna | ĐếnDorados | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừOlimpia | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2014 | TừSantos Laguna | ĐếnOlimpia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừPuebla | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSantos Laguna | ĐếnPuebla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừNecaxa | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừSantos Laguna | ĐếnNecaxa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừPuebla | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSantos Laguna | ĐếnPuebla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừAtlas | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2011 | TừSantos Laguna | ĐếnAtlas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừWanderers | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừRampla Juniors | ĐếnWanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừWanderers | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Blooming | VĐQG Bolivia | 43 | - | - | - | - |
| 2023 | Blooming | Cúp Quốc Gia Bolivia | 43 | - | - | - | - |
| 2023 | Blooming | VĐQG Bolivia | 43 | - | - | - | - |
| 2023 | Blooming | Copa Sudamericana | 43 | - | - | - | - |
| 2022 | Wanderers | VĐQG Uruguay | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Wanderers | Copa Sudamericana | 3 | - | - | - | - |