Jonathan Lopera Jiménez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Lopera Jiménez |
| Ngày sinh | 02/06/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Quindío |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2024 | TừTBC | ĐếnDeportes Quindío | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừUnión Magdalena | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừEnvigado | ĐếnUnión Magdalena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừTBC | ĐếnEnvigado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừRionegro Águilas | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCaracas | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDeportivo Pasto | ĐếnCaracas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừIndependiente Medellín | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừOnce Caldas | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2013 | TừLeones FC | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnLeones FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừLeones FC | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Deportes Quindío | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Atlético Huila | VĐQG Colombia | 15 | - | - | - | - |
| 2022 | Unión Magdalena | VĐQG Colombia | 26 | - | - | - | - |
| 2022 | Atlético Huila | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2021 | Envigado | VĐQG Colombia | 16 | - | - | - | - |
| 2020 | Deportivo Pereira | VĐQG Colombia | 27 | - | - | - | - |