Jonathan Matías Urretaviscaya da Luz

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Matías Urretaviscaya da Luz |
| Ngày sinh | 19/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wanderers |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừJuventud | ĐếnWanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2025 | TừRacing | ĐếnJuventud | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừBoston River | ĐếnRacing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừRiver Plate | ĐếnBoston River | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừTBC | ĐếnRiver Plate | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2021 | TừPeñarol | ĐếnRentistas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừMonterrey | ĐếnPeñarol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừPeñarol | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừMonterrey | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừPachuca | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,880,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừPaços de Ferreira | ĐếnPachuca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPeñarol | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2015 | TừPaços de Ferreira | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừBenfica II | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBenfica | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừVitória SC | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừBenfica | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừPeñarol | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừBenfica | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBenfica | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừPeñarol | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2010 | TừBenfica | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2008 | TừRiver Plate | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,260,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wanderers | VĐQG Uruguay | - | 1 | 4 | - | 3 |
| 2025 | Juventud | VĐQG Uruguay | - | 2 | 5 | - | 2 |
| 2024 | Racing | Cúp Quốc Gia Uruguay | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Racing | VĐQG Uruguay | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Racing | Copa Sudamericana | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Racing | Cúp Quốc Gia Uruguay | 20 | - | - | - | - |