Jonathan Renato Barbosa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Renato Barbosa |
| Ngày sinh | 10/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Botafogo SP |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừCuiabá | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCorinthians | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừCuiabá | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừCorinthians | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCuiabá | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2021 | TừCorinthians | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2020 | TừAl Hazm | ĐếnCorinthians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừBordeaux | ĐếnAl Hazm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCrvena Zvezda | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừBordeaux | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày06/08/2017 | TừLudogorets | ĐếnBordeaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,500,000 € |
| Ngày17/07/2015 | TừSão Paulo | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày14/01/2015 | TừPonte Preta | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày31/03/2014 | TừXV de Piracicaba | ĐếnPonte Preta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừBoavista | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | 1 | 1 |
| 2025 | Botafogo SP | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024 | Cuiabá | VĐQG Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Botafogo SP | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |