Jonh Lennon Silva Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonh Lennon Silva Santos |
| Ngày sinh | 29/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avenida, Botafogo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2025 | TừDemocrata GV | ĐếnAvenida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừTBC | ĐếnDemocrata GV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừAthletic Club | ĐếnSão Luiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừYpiranga Erechim | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừCaxias | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2021 | TừVila Nova | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừJuventude | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2019 | TừOperário PR | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2019 | TừJuventude | ĐếnOperário PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2019 | TừPelotas | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2018 | TừCSA | ĐếnPelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2018 | TừCruzeiro | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2016 | TừTBC | ĐếnSergipe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừAtlético GO | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2013 | TừBotafogo | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2012 | TừVila Nova | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2011 | TừAnápolis | ĐếnVila Nova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừVila Nova | ĐếnAnápolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Democrata GV | Mineiro 1 Brasil | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | São Luiz | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Democrata GV | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | São Luiz | Gaucho 1 Brasil | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | 20 | - | - | - | - |