Joni Kauko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joni Kauko |
| Ngày sinh | 12/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mumbai City, KTP |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2026 | TừTBC | ĐếnMumbai City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2025 | TừInter Kashi | ĐếnKTP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2024 | TừATK Mohun Bagan | ĐếnInter Kashi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừTBC | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2021 | TừEsbjerg | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRanders FC | ĐếnEsbjerg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2016 | TừEnergie Cottbus | ĐếnRanders FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFSV Frankfurt | ĐếnEnergie Cottbus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLahti | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2013 | TừInter Turku | ĐếnLahti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mumbai City | VĐQG Ấn Độ | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Inter Kashi | Hạng Hai Ấn Độ | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ATK Mohun Bagan | Cúp Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | ATK Mohun Bagan | Cúp Châu Á | 7 | - | - | - | - |