Joona Toivio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joona Toivio |
| Ngày sinh | 10/03/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KTP |
| Hợp đồng | 17/01/2025 - |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừHJK | ĐếnKTP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừHäcken | ĐếnHJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2018 | TừNieciecza | ĐếnHäcken | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừMolde | ĐếnNieciecza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày13/03/2013 | TừDjurgården | ĐếnMolde | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừJong AZ | ĐếnDjurgården | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2009 | TừTelstar | ĐếnJong AZ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừJong AZ | ĐếnTelstar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừAZ U19 | ĐếnJong AZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | KTP | VĐQG Phần Lan | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | HJK | C1 Châu Âu | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | HJK | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | HJK | VĐQG Phần Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | KTP | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HJK | C1 Châu Âu | 4 | - | - | - | - |