Joonas Tamm
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joonas Tamm |
| Ngày sinh | 02/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 97 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sepsi, Estonia |
| Hợp đồng | 03/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừBotev Plovdiv | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừFCSB | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừVorskla | ĐếnFCSB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFlora | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2022 | TừVorskla | ĐếnFlora | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDesna | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừFlora | ĐếnDesna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừLillestrøm | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừFlora | ĐếnLillestrøm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừKorona Kielce | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừFlora | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSarpsborg 08 | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừFlora | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừNõmme Kalju II | ĐếnFlora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2015 | TừTrelleborg | ĐếnNõmme Kalju II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừNorrköping | ĐếnTrelleborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2013 | TừSylvia | ĐếnNorrköping | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2013 | TừNorrköping | ĐếnSylvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2011 | TừSylvia | ĐếnNorrköping | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừNorrköping | ĐếnSylvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừFlora | ĐếnNorrköping | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừSampdoria U19 | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừFlora | ĐếnSampdoria U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừNõmme Kalju II | ĐếnFlora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Estonia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Estonia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Estonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Botev Plovdiv | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Botev Plovdiv | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | 1 | 2 | 1 |
| 2024-2025 | Botev Plovdiv | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 5 | - | - | - | - |